Từ vựng
Học tính từ – Séc
výslovný
výslovný zákaz
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
nebezpečný
nebezpečný krokodýl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
úplný
úplná duha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
použitelný
použitelná vejce
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
zaměnitelný
tři zaměnitelné děti
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
přítomný
přítomné zvonění
hiện diện
chuông báo hiện diện
nepravděpodobný
nepravděpodobný hod
không thể tin được
một ném không thể tin được
východní
východní přístavní město
phía đông
thành phố cảng phía đông
domácí
domácí jahodová míchaná s sektrem
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
rozzuřený
rozzuření muži
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
kulatý
kulatý míč
tròn
quả bóng tròn