Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/174142120.webp
pribadi
sambutan pribadi
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/109775448.webp
tak ternilai
berlian yang tak ternilai
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/105388621.webp
sedih
anak yang sedih
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/132144174.webp
hati-hati
anak laki-laki yang hati-hati
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
di bawah umur
gadis di bawah umur
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/25594007.webp
menakutkan
perhitungan yang menakutkan
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/118950674.webp
histeris
teriakan histeris
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/119499249.webp
mendesak
bantuan yang mendesak
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/132103730.webp
dingin
cuaca yang dingin
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/133394920.webp
halus
pantai pasir halus
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/121201087.webp
baru lahir
bayi yang baru lahir
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/125896505.webp
ramah
penawaran yang ramah
thân thiện
đề nghị thân thiện