Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/131873712.webp
மிக பெரிய
மிக பெரிய கடல் உயிரி
mika periya
mika periya kaṭal uyiri
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/11492557.webp
மின்னால்
மின் பர்வை ரயில்
miṉṉāl
miṉ parvai rayil
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/98507913.webp
தேசிய
தேசிய கொடிகள்
tēciya
tēciya koṭikaḷ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/97017607.webp
நியாயமற்ற
நியாயமற்ற வேலை பங்களிப்பு
niyāyamaṟṟa
niyāyamaṟṟa vēlai paṅkaḷippu
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/130372301.webp
வாயு வேக வடிவமைப்பு
வாயு வேக வடிவமைப்பு உள்ள வடிவம்
vāyu vēka vaṭivamaippu
vāyu vēka vaṭivamaippu uḷḷa vaṭivam
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/28510175.webp
எதிர்கால
எதிர்கால மின் உற்பத்தி
etirkāla
etirkāla miṉ uṟpatti
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/107078760.webp
கலவலாக
கலவலான சந்தர்பம்
kalavalāka
kalavalāṉa cantarpam
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/143067466.webp
துவக்க தயாரான
துவக்க தயாரான விமானம்
tuvakka tayārāṉa
tuvakka tayārāṉa vimāṉam
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/100573313.webp
காதலான
காதலான விலங்குகள்
kātalāṉa
kātalāṉa vilaṅkukaḷ
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/132447141.webp
ஓய்வான
ஓய்வான ஆண்
ōyvāṉa
ōyvāṉa āṇ
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/74903601.webp
முட்டாள்
முட்டாள் பேச்சு
muṭṭāḷ
muṭṭāḷ pēccu
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/106078200.webp
நேராக
நேராகான படாதிகாரம்
nērāka
nērākāṉa paṭātikāram
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp