Từ vựng
Học tính từ – Đức
global
die globale Weltwirtschaft
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
blutig
blutige Lippen
chảy máu
môi chảy máu
wöchentlich
die wöchentliche Müllabfuhr
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
schwer
ein schweres Sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
zornig
der zornige Polizist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
vorherig
die vorherige Geschichte
trước đó
câu chuyện trước đó
real
der reale Wert
thực sự
giá trị thực sự
absurd
eine absurde Brille
phi lý
chiếc kính phi lý
stark
die starke Frau
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
sichtbar
der sichtbare Berg
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn