Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/122775657.webp
тааныш
тааныш сүрөт
taanış
taanış süröt
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/89920935.webp
физикалык
физикалык эксперимент
fizikalık
fizikalık eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/96290489.webp
пайдаланбайт
пайдаланбайт автомашинанын шпегельдери
paydalanbayt
paydalanbayt avtomaşinanın şpegelderi
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/39217500.webp
катап жакшы эмес
катап жакшы эмес аба жологу
katap jakşı emes
katap jakşı emes aba jologu
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/70154692.webp
оңдой
эки оңдой аял
oŋdoy
eki oŋdoy ayal
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/132028782.webp
аякталган
аякталган кар таштоо
ayaktalgan
ayaktalgan kar taştoo
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/119362790.webp
каракалпак
каракалпак асман
karakalpak
karakalpak asman
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/132049286.webp
кичинекей
кичинекей бала
kiçinekey
kiçinekey bala
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
мааниси болгон
мааниси болгон чабышма
maanisi bolgon
maanisi bolgon çabışma
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
бири-бирине охшош
үч бири-бирине охшош бала
biri-birine ohşoş
üç biri-birine ohşoş bala
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/132647099.webp
даяр
даяр жыгышчылар
dayar
dayar jıgışçılar
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/175820028.webp
чыгыштык
чыгыштык порт шаары
çıgıştık
çıgıştık port şaarı
phía đông
thành phố cảng phía đông