Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
malsana
la malsana virino.
ốm
phụ nữ ốm
solema
sola patrino
độc thân
một người mẹ độc thân
kosta
la kosta vilao
đắt
biệt thự đắt tiền
mirinda
la mirinda kometo
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
elektra
elektra montara fervojo
điện
tàu điện lên núi
nelegebla
la nelegebla teksto
không thể đọc
văn bản không thể đọc
netravirebla
netravirebla vojo
không thể qua được
con đường không thể qua được
singarda
la singarda knabo
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
plenkreskula
la plenkreskula knabino
trưởng thành
cô gái trưởng thành
kore plena
la kore plena supo
đậm đà
bát súp đậm đà
inkluzivita
la inkluzivitaj pajloj
bao gồm
ống hút bao gồm