Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
پیشین
شریک پیشین
peashan
sherak peashan
trước
đối tác trước đó
واقعی
دوستی واقعی
waq‘ea
dewseta waq‘ea
thật
tình bạn thật
ساکت
اشاره ساکت
saket
asharh saket
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
صادق
قسم صادق
sadeq
qesm sadeq
trung thực
lời thề trung thực
رومانتیک
زوج رومانتیک
rewmanetak
zewj rewmanetak
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ترش
لیموهای ترش
tersh
lamewhaa tersh
chua
chanh chua
عصبانی
زن عصبانی
esebana
zen ‘esebana
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
آخرین
ارادهی آخر
akheran
aradha akher
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
گرم
آتش گرم شومینه
gurem
atesh gurem shewmanh
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
احمقانه
سخنرانی احمقانه
ahemqanh
sekhenrana ahemqanh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
رسیده
کدوهای رسیده
resadh
kedewhaa resadh
chín
bí ngô chín