Вокабулар

Научете ги придавките – виетнамски

cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
цела
цела пица
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
гневен
гневниот полицаец
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
подлежен на замена
три подлежни на замена бебиња
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
жолт
жолтите банани
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
мокар
мократа облека
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
апсолутен
апсолутна пијанок
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
непрооден
непроодна улица
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
јасен
јасните очила
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
чуден
чудната слика
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
маглен
маглената сумрак
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
во форма
жена во форма