Từ vựng
Học tính từ – Croatia
bijel
bijeli pejzaž
trắng
phong cảnh trắng
žedan
žedna mačka
khát
con mèo khát nước
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
maloljetno
maloljetna djevojka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
romantičan
romantični par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
beskrajno
beskrajna cesta
vô tận
con đường vô tận
pametan
pametna lisica
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ilegalan
ilegalna proizvodnja konoplje
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
potreban
potrebna svjetiljka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải