Rječnik
Naučite pridjeve – vijetnamski
thực sự
giá trị thực sự
stvaran
stvarna vrijednost
không thể đọc
văn bản không thể đọc
nečitak
nečitak tekst
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histerično
histerični krik
hiếm
con panda hiếm
rijetak
rijedak panda
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
gotov
gotovo završena kuća
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
glupo
glupi dječak
không thành công
việc tìm nhà không thành công
neuspješan
neuspješna potraga za stanom
mắc nợ
người mắc nợ
zadužen
zadužena osoba
bổ sung
thu nhập bổ sung
dodatan
dodatni prihod
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lijen
lijeni život
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
tehnički
tehničko čudo