Từ vựng
Học tính từ – Croatia
prethodni
prethodna priča
trước đó
câu chuyện trước đó
trostruko
trostruki mobitel čip
gấp ba
chip di động gấp ba
neobičan
neobične gljive
không thông thường
loại nấm không thông thường
točno
točan smjer
chính xác
hướng chính xác
zreo
zrele bundeve
chín
bí ngô chín
tiho
tiha primjedba
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
mokar
mokra odjeća
ướt
quần áo ướt
mnogo
mnogo kapitala
nhiều
nhiều vốn
zanimljivo
zanimljiva tekućina
thú vị
chất lỏng thú vị
kiseo
kisele limune
chua
chanh chua
nacionalan
nacionalne zastave
quốc gia
các lá cờ quốc gia