Từ vựng
Học tính từ – Croatia
izravan
izravan pogodak
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
glup
glupo pričanje
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
prijateljski
prijateljski zagrljaj
thân thiện
cái ôm thân thiện
mrtav
mrtvi Djed Mraz
chết
ông già Noel chết
muški
muško tijelo
nam tính
cơ thể nam giới
radikal
radikalno rješenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
smiješan
smiješna prerušavanja
hài hước
trang phục hài hước
točno
točan smjer
chính xác
hướng chính xác
ogroman
ogromni dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
siguran
sigurna odjeća
an toàn
trang phục an toàn
stran
strana povezanost
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài