Từ vựng
Học tính từ – Croatia
kasni
kasni polazak
trễ
sự khởi hành trễ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
nestašno
nestašno dijete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ovisan
osobe ovisne o lijekovima
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
ukusan
ukusna pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
genijalan
genijalna maska
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
srdačan
srdačna juha
đậm đà
bát súp đậm đà
nepoznat
nepoznati haker
không biết
hacker không biết
savršen
savršeni zubi
hoàn hảo
răng hoàn hảo