Từ vựng
Học tính từ – Croatia
radikal
radikalno rješenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
žuti
žute banane
vàng
chuối vàng
suh
suho rublje
khô
quần áo khô
prljav
prljav zrak
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại
kružni
kružna lopta
tròn
quả bóng tròn
budalast
budalast par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
zaključan
zaključana vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
maglovit
maglovit sumrak
sương mù
bình minh sương mù