Từ vựng
Học tính từ – Croatia
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
nestao
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
stvaran
stvaran trijumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
siromašan
siromašne kućice
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
prvi
prvi proljetni cvjetovi
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
čvrst
čvrst redoslijed
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
nepotreban
nepotreban kišobran
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
aerodinamičan
aerodinamičan oblik
hình dáng bay
hình dáng bay
maloljetno
maloljetna djevojka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
domaći
domaće voće
bản địa
trái cây bản địa
dodatan
dodatni prihod
bổ sung
thu nhập bổ sung