Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/132465430.webp
ابله
زن ابله
abelh
zen abelh
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/125896505.webp
مهربان
پیشنهاد مهربان
mherban
peashenhad mherban
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/96387425.webp
رادیکال
حل مشکل رادیکال
radakeal
hel meshekel radakeal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/114993311.webp
واضح
عینک واضح
wadh
‘eanek wadh
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
خوشبخت
زوج خوشبخت
khewshebkhet
zewj khewshebkhet
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/82786774.webp
وابسته
بیماران وابسته به دارو
wabesth
bamaran wabesth bh darew
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/116145152.webp
احمق
پسر احمق
ahemq
peser ahemq
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/129926081.webp
مست
مرد مست
mest
merd mest
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/132595491.webp
موفق
دانشجویان موفق
mewfeq
daneshejwaan mewfeq
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/166838462.webp
کامل
کچلی کامل
keamel
kechela keamel
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/171538767.webp
نزدیک
رابطه‌ی نزدیک
nezdak
rabeth‌a nezdak
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/134068526.webp
مشابه
دو الگوی مشابه
meshabh
dew aleguwa meshabh
giống nhau
hai mẫu giống nhau