Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
ابله
زن ابله
abelh
zen abelh
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
مهربان
پیشنهاد مهربان
mherban
peashenhad mherban
thân thiện
đề nghị thân thiện
رادیکال
حل مشکل رادیکال
radakeal
hel meshekel radakeal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
واضح
عینک واضح
wadh
‘eanek wadh
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
خوشبخت
زوج خوشبخت
khewshebkhet
zewj khewshebkhet
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
وابسته
بیماران وابسته به دارو
wabesth
bamaran wabesth bh darew
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
احمق
پسر احمق
ahemq
peser ahemq
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
مست
مرد مست
mest
merd mest
say rượu
người đàn ông say rượu
موفق
دانشجویان موفق
mewfeq
daneshejwaan mewfeq
thành công
sinh viên thành công
کامل
کچلی کامل
keamel
kechela keamel
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
نزدیک
رابطهی نزدیک
nezdak
rabetha nezdak
gần
một mối quan hệ gần