Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
پروتستان
کشیش پروتستان
perewtestan
keshash perewtestan
tin lành
linh mục tin lành
بیقیمت
الماس بیقیمت
baqamet
alemas baqamet
vô giá
viên kim cương vô giá
دیر
کار دیر
dar
kear dar
muộn
công việc muộn
فقیرانه
مسکن فقیرانه
feqaranh
mesken feqaranh
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ظالم
پسر ظالم
zalem
peser zalem
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
غیرقانونی
کشت گیاه مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
keshet guaah mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
قهوهای
دیوار چوبی قهوهای
qhewhaa
dawar cheweba qhewhaa
nâu
bức tường gỗ màu nâu
قرمز
چتر قرمز
qermez
cheter qermez
đỏ
cái ô đỏ
عاشق
زوج عاشق
easheq
zewj ‘easheq
đang yêu
cặp đôi đang yêu
شیرین
شیرینی شیرین
sharan
sharana sharan
ngọt
kẹo ngọt
تشنه
گربه تشنه
teshenh
gurebh teshenh
khát
con mèo khát nước