لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
رادیکال
حل مشکل رادیکال
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
مجرد
مرد مجرد
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متفاوت
مدادهای رنگی متفاوت
tin lành
linh mục tin lành
پروتستان
کشیش پروتستان
nhất định
niềm vui nhất định
قطعی
لذت قطعی
ngày nay
các tờ báo ngày nay
امروزی
روزنامههای امروزی
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دومین
در جنگ جهانی دوم
uốn éo
con đường uốn éo
پیچوخمدار
جادهی پیچوخمدار
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
موجود
انرژی بادی موجود
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
خنک
نوشیدنی خنک
nữ
đôi môi nữ
زنانه
لبهای زنانه