Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
trưởng thành
cô gái trưởng thành
adult
the adult girl
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hourly
the hourly changing of the guard
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cruel
the cruel boy
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
dependent
medication-dependent patients
cam
quả mơ màu cam
orange
orange apricots
mùa đông
phong cảnh mùa đông
wintry
the wintry landscape
sai lầm
hướng đi sai lầm
wrong
the wrong direction
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
fast
the fast downhill skier
dốc
ngọn núi dốc
steep
the steep mountain
gấp ba
chip di động gấp ba
triple
the triple phone chip
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
the mild temperature