Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
карысны
карысная кансультацыя
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
воблачны
воблачнае неба
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
адзінокі
адзінокі дрэва
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
магутны
магутны леў
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трэці
трэцяе вока
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
адпачальны
адпачальны адпачынак
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
несцяжарны
несцяжарнае дзіця
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
выдатны
выдатнае віно
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
змачаны
змачаная жанчына
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
поўны
поўная сям‘я
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
праўны
праўная праблема
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
арабскі
арабская пара