المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
متسخ
الهواء المتسخ
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقيقي
إنجاز حقيقي
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
غيرة
المرأة الغيورة
mở
bức bình phong mở
مفتوح
الستارة المفتوحة
phong phú
một bữa ăn phong phú
وفير
وجبة وفيرة
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
đẹp
hoa đẹp
جميل
الزهور الجميلة
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
uốn éo
con đường uốn éo
منحني
الطريق المنحني
hài hước
trang phục hài hước
مضحك
تنكر مضحك
hàng năm
lễ hội hàng năm
سنوي
كرنفال سنوي