‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
متسخ
الهواء المتسخ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقيقي
إنجاز حقيقي
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
غيرة
المرأة الغيورة
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
مفتوح
الستارة المفتوحة
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
وفير
وجبة وفيرة
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
جميل
الزهور الجميلة
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
منحني
الطريق المنحني
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
مضحك
تنكر مضحك
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
سنوي
كرنفال سنوي
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
مجنون
امرأة مجنونة