መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
xã hội
mối quan hệ xã hội
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነቶች
khát
con mèo khát nước
ተጠማ
ተጠማሽ ድመት
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
በጊዜ የተወሰነ
በጊዜ የተወሰነ ማቆያ ጊዜ
đầy
giỏ hàng đầy
ሙሉ
ሙሉ የገበያ ሰርግ
duy nhất
con chó duy nhất
ብቻውን
ብቻውን ውሻ
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
ጠቅላይ
ጠቅላይ ቤተሰብ
có lẽ
khu vực có lẽ
በተገመተ
በተገመተ ክልል
còn lại
tuyết còn lại
የቀረው
የቀረው በረዶ
tình dục
lòng tham dục tình
ሴክሳዊ
ሴክሳዊ ጥምቀት
trưởng thành
cô gái trưởng thành
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት