መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነቶች
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
ተጠማ
ተጠማሽ ድመት
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
በጊዜ የተወሰነ
በጊዜ የተወሰነ ማቆያ ጊዜ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
ሙሉ
ሙሉ የገበያ ሰርግ
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
ብቻውን
ብቻውን ውሻ
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
ጠቅላይ
ጠቅላይ ቤተሰብ
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
በተገመተ
በተገመተ ክልል
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
የቀረው
የቀረው በረዶ
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
ሴክሳዊ
ሴክሳዊ ጥምቀት
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
በሉባሌ
በሉባሌ ፋሲካ እንስሳት