መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምሥራቃዊ
ምሥራቃዊ ማእከል ከተማ
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
በሚያሳዝን ሁኔታ
በሚያሳዝን ሁኔታ የመኪና ማጠቢያ
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ሕያው
ሕያው የቤት ፊት
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
ትንሽ
ትንሽ አሸዋ አሸናፊ
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
በደም
በደም ተበልቷል ከንፈር
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
ነጋጋሪ
ነጋጋሪው ዜና
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
የቀረው
የቀረው በረዶ