መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምሥራቃዊ
ምሥራቃዊ ማእከል ከተማ
tin lành
linh mục tin lành
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
በሚያሳዝን ሁኔታ
በሚያሳዝን ሁኔታ የመኪና ማጠቢያ
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ሕያው
ሕያው የቤት ፊት
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
tinh tế
bãi cát tinh tế
ትንሽ
ትንሽ አሸዋ አሸናፊ
chảy máu
môi chảy máu
በደም
በደም ተበልቷል ከንፈር
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
tiêu cực
tin tức tiêu cực
ነጋጋሪ
ነጋጋሪው ዜና