መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ምልክት
có lẽ
khu vực có lẽ
በተገመተ
በተገመተ ክልል
trước
đối tác trước đó
በፊትያዊ
በፊትያዊ አጋር
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
độc thân
người đàn ông độc thân
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ፍጹም
የፍጹም ባለቅንጥር መስኮች
thực sự
giá trị thực sự
እውነታዊ
እውነታዊ እሴት
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ቀረጻኛ
ቀረጻኛን መሆን ጥያቄ
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝ የነፋስ ኃይል
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ያልተጠናቀቀ
ያልተጠናቀቀ ሥራ