Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/102397678.webp
објавува
Реклами често се објавуваат во весници.
objavuva
Reklami često se objavuvaat vo vesnici.
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
cms/verbs-webp/118343897.webp
работи заедно
Ние работиме заедно како тим.
raboti zaedno
Nie rabotime zaedno kako tim.
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
cms/verbs-webp/96531863.webp
поминува
Може ли мачката да помине низ оваа рупа?
pominuva
Može li mačkata da pomine niz ovaa rupa?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
cms/verbs-webp/115113805.webp
чатува
Тие чатуваат меѓусебно.
čatuva
Tie čatuvaat meǵusebno.
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
cms/verbs-webp/75001292.webp
тргнува
Кога светлото се промени, автомобилите тргнаа.
trgnuva
Koga svetloto se promeni, avtomobilite trgnaa.
rời đi
Khi đèn đổi màu, những chiếc xe đã rời đi.
cms/verbs-webp/90419937.webp
лаже
Тој сите ги лаже.
laže
Toj site gi laže.
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
cms/verbs-webp/118253410.webp
потрошила
Таа ги потрошила сите свои пари.
potrošila
Taa gi potrošila site svoi pari.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
cms/verbs-webp/114593953.webp
сретна
Првпат се сретнале на интернет.
sretna
Prvpat se sretnale na internet.
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
cms/verbs-webp/40129244.webp
излегува
Таа излегува од колата.
izleguva
Taa izleguva od kolata.
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
cms/verbs-webp/859238.webp
вежба
Таа вежба необична професија.
vežba
Taa vežba neobična profesija.
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
cms/verbs-webp/121870340.webp
трча
Атлетот трча.
trča
Atletot trča.
chạy
Vận động viên chạy.