ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
chua
chanh chua
کھٹا
کھٹے لیموں
đắt
biệt thự đắt tiền
مہنگا
مہنگا کوٹھی
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
ấm áp
đôi tất ấm áp
گرم
گرم موزے
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
فٹ
فٹ عورت
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
مکمل
مکمل خاندان
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
میعادی
میعادی پارکنگ وقت
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
nâu
bức tường gỗ màu nâu
بھورا
بھوری لکڑی کی دیوار