Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
незвичайний
незвичайні гриби
nezvychaynyy
nezvychayni hryby
không thông thường
loại nấm không thông thường
нелегальний
нелегальне вирощування коноплі
nelehalʹnyy
nelehalʹne vyroshchuvannya konopli
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
жахливий
жахлива арифметика
zhakhlyvyy
zhakhlyva aryfmetyka
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
смачний
смачний суп
smachnyy
smachnyy sup
đậm đà
bát súp đậm đà
закоханий
закохана пара
zakokhanyy
zakokhana para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
відмінний
відмінна ідея
vidminnyy
vidminna ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm
розумний
розумна дівчина
rozumnyy
rozumna divchyna
thông minh
cô gái thông minh
придатний
придатні яйця
prydatnyy
prydatni yaytsya
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
пряний
пряний начинка для хліба
pryanyy
pryanyy nachynka dlya khliba
cay
phết bánh mỳ cay
неповнолітній
неповнолітня дівчина
nepovnolitniy
nepovnolitnya divchyna
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên