Từ vựng
Học tính từ – Thái
แข็งแรง
วงวายุที่แข็งแรง
k̄hæ̆ngræng
wng wāyu thī̀ k̄hæ̆ngræng
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
ใช้ภาษาอังกฤษ
โรงเรียนที่ใช้ภาษาอังกฤษ
chı̂ p̣hās̄ʹā xạngkvs̄ʹ
rongreīyn thī̀ chı̂ p̣hās̄ʹā xạngkvs̄ʹ
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
น่ากลัว
บรรยากาศที่น่ากลัว
ǹā klạw
brryākāṣ̄ thī̀ ǹā klạw
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
สำคัญ
วันที่สำคัญ
s̄ảkhạỵ
wạn thī̀ s̄ảkhạỵ
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ง่วงนอน
ผู้หญิงที่ง่วงนอน
ng̀wng nxn
p̄hū̂h̄ỵing thī̀ ng̀wng nxn
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
น่าเกลียด
นักมวยที่น่าเกลียด
ǹā kelīyd
nạk mwy thī̀ ǹā kelīyd
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ชั่วร้าย
คำขู่ที่ชั่วร้าย
chạ̀w r̂āy
khả k̄hū̀ thī̀ chạ̀w r̂āy
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
เปรี้ยว
มะนาวเปรี้ยว
perī̂yw
manāw perī̂yw
chua
chanh chua
บ้า
ความคิดที่บ้า
b̂ā
khwām khid thī̀ b̂ā
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
มีชีวิตชีวา
ฝาบ้านที่มีชีวิตชีวา
mī chīwitchīwā
f̄ā b̂ān thī̀ mī chīwitchīwā
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ลึก
หิมะที่ลึก
lụk
h̄ima thī̀ lụk
sâu
tuyết sâu