Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
konstig
en konstig matvanor
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
noggrann
en noggrann biltvätt
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
söt
en söt kattunge
dễ thương
một con mèo dễ thương
hetsig
den hetsiga reaktionen
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
gul
gula bananer
vàng
chuối vàng
oförsiktig
det oförsiktiga barnet
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ogift
en ogift man
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
dålig
en dålig översvämning
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
skrämmande
det skrämmande hotet
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
tom
den tomma skärmen
trống trải
màn hình trống trải
social
sociala relationer
xã hội
mối quan hệ xã hội