Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
недељно
недељно сакупљање отпада
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
комплетан
комплетна породица
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
свакодневан
свакодневно купање
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
исти
два иста узорка
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
неуобичајен
неуобичајено време
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
луд
луда жена
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
неоценив
неоценив дијамант
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
романтичан
романтичан пар
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
огроман
огроман диносаурус
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
весео
весела маскирања
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
кинески
Кинески зид
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
вертикалан
вертикална стена