Từ vựng
Học tính từ – Marathi
तात्पर
तात्पर सांता
tātpara
tātpara sāntā
vội vàng
ông già Noel vội vàng
दुहेरा
दुहेरा हॅम्बर्गर
duhērā
duhērā hĕmbargara
kép
bánh hamburger kép
ताजा
ताजी शिळावया
tājā
tājī śiḷāvayā
tươi mới
hàu tươi
उग्र
उग्र समस्या सोडवणारा प्रयत्न
ugra
ugra samasyā sōḍavaṇārā prayatna
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
मजबूत
मजबूत तूफान
majabūta
majabūta tūphāna
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
मागील
मागील गोष्ट
māgīla
māgīla gōṣṭa
trước đó
câu chuyện trước đó
नकारात्मक
नकारात्मक बातमी
nakārātmaka
nakārātmaka bātamī
tiêu cực
tin tức tiêu cực
स्त्री
स्त्री ओठ
strī
strī ōṭha
nữ
đôi môi nữ
नवीन
नवीन फटाके
navīna
navīna phaṭākē
mới
pháo hoa mới
प्रोतेस्टंट
प्रोतेस्टंट पुजारी
prōtēsṭaṇṭa
prōtēsṭaṇṭa pujārī
tin lành
linh mục tin lành
वायुगतिज
वायुगतिज आकार
vāyugatija
vāyugatija ākāra
hình dáng bay
hình dáng bay