Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
antipático
un tipo antipático
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
picante
el pimiento picante
cay
quả ớt cay
menor de edad
una chica menor de edad
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
real
el valor real
thực sự
giá trị thực sự
disponible
la energía eólica disponible
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
perfecto
dientes perfectos
hoàn hảo
răng hoàn hảo
inusual
el clima inusual
không thông thường
thời tiết không thông thường
peligroso
el cocodrilo peligroso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
presente
un timbre presente
hiện diện
chuông báo hiện diện
perdido
un avión perdido
mất tích
chiếc máy bay mất tích
excelente
la comida excelente
xuất sắc
bữa tối xuất sắc