Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
slaven
slaven tempelj
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
suha
suho perilo
khô
quần áo khô
absolutno
absolutna pitnost
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
sončen
sončno nebo
nắng
bầu trời nắng
pravilen
prava smer
chính xác
hướng chính xác
romantično
romantični par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
srhljiv
srhljivo vzdušje
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
prejšnji
prejšnja zgodba
trước đó
câu chuyện trước đó
aerodinamičen
aerodinamična oblika
hình dáng bay
hình dáng bay
močno
močni vihar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
dober
dobra kava
tốt
cà phê tốt