Từ vựng
Học tính từ – Adygea
мягкий
мягкая температура
myagkiy
myagkaya temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
жуткий
жуткое настроение
zhutkiy
zhutkoye nastroyeniye
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
близкий
близкие отношения
blizkiy
blizkiye otnosheniya
gần
một mối quan hệ gần
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
бедный
бедные жилища
bednyy
bednyye zhilishcha
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
включенный в стоимость
включенные в стоимость соломинки
vklyuchennyy v stoimost’
vklyuchennyye v stoimost’ solominki
bao gồm
ống hút bao gồm
красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ
глупый
глупое разговор
glupyy
glupoye razgovor
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
неправильный
неправильное направление
nepravil’nyy
nepravil’noye napravleniye
sai lầm
hướng đi sai lầm
молчаливый
молчаливые девочки
molchalivyy
molchalivyye devochki
ít nói
những cô gái ít nói
иностранный
иностранная привязанность
inostrannyy
inostrannaya privyazannost’
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài