Từ vựng
Học tính từ – Albania
rozë
një arredim dhomaje rozë
hồng
bố trí phòng màu hồng
me diell
një qiell me diell
nắng
bầu trời nắng
i ndarë
çifti i ndarë
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
pa re
një qiell pa re
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
personal
përshëndetja personale
cá nhân
lời chào cá nhân
ligjor
një pistoletë ligjore
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
i ndyrë
ajri i ndotur
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
global
ekonomia globale botërore
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
pozitiv
një qëndrim pozitiv
tích cực
một thái độ tích cực
i fuqishëm
një luani i fuqishëm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
ideal
peshë ideale e trupit
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng