لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
مضحک
یو مضحک زوړ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
افقي
افقي خط
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
سړی
یو سړی فکر
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
بیضوی
د بیضوی میز
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
شرمیله
یو شرمیله چڼه
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
نژدې
نژدې شیر خان
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ملاړ
ملاړ دندان
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
صحیح
صحیح سمت
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
بیلابیلی
بیلابیلی وابستگی
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
اولې
د اولې قطار
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
خنده دار
خنده دار ریشونه
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
شخصي سلام