لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
مضحک
یو مضحک زوړ
ngang
đường kẻ ngang
افقي
افقي خط
đúng
ý nghĩa đúng
سړی
یو سړی فکر
hình oval
bàn hình oval
بیضوی
د بیضوی میز
rụt rè
một cô gái rụt rè
شرمیله
یو شرمیله چڼه
gần
con sư tử gần
نژدې
نژدې شیر خان
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ملاړ
ملاړ دندان
chính xác
hướng chính xác
صحیح
صحیح سمت
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
بیلابیلی
بیلابیلی وابستگی
phía trước
hàng ghế phía trước
اولې
د اولې قطار
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
خنده دار
خنده دار ریشونه