Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
dyr
den dyre villaen
đắt
biệt thự đắt tiền
kjærlig
den kjærlige gaven
yêu thương
món quà yêu thương
vinterlig
det vinterlige landskapet
mùa đông
phong cảnh mùa đông
bitter
bitre grapefrukt
đắng
bưởi đắng
ødelagt
den ødelagte bilruten
hỏng
kính ô tô bị hỏng
absurd
en absurd briller
phi lý
chiếc kính phi lý
hastig
den hastige julenissen
vội vàng
ông già Noel vội vàng
full
en full mann
say rượu
người đàn ông say rượu
unik
den unike akvedukten
độc đáo
cống nước độc đáo
rund
den runde ballen
tròn
quả bóng tròn
engelskspråklig
en engelskspråklig skole
tiếng Anh
trường học tiếng Anh