Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/168988262.webp
keruh
bir yang keruh
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/115458002.webp
lembut
katil yang lembut
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/104559982.webp
harian
mandi harian
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/132012332.webp
pintar
gadis yang pintar
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/131904476.webp
berbahaya
buaya yang berbahaya
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ketagihan alkohol
lelaki yang ketagihan alkohol
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/49649213.webp
adil
pembahagian yang adil
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fasis
slogan fasis
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/55324062.webp
serupa
isyarat tangan yang serupa
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/134156559.webp
awal
pembelajaran awal
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/129080873.webp
berjemur
langit yang berjemur
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/102271371.webp
homoseksual
dua lelaki homoseksual
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới