Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
terkenal
kuil yang terkenal
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
peribadi
sambutan peribadi
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
persahabatan
pelukan persahabatan
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
mabuk
lelaki yang mabuk
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
lelaki
badan lelaki
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
teliti
basuh kereta yang teliti
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
pintar
gadis yang pintar
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
terlambat
keberangkatan yang terlambat
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
siap
rumah yang hampir siap
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
rahsia
maklumat rahsia
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
bersalji
pokok-pokok yang bersalji
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
luar biasa
cuaca yang luar biasa