Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/75903486.webp
malas
hidup yang malas
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/97036925.webp
panjang
rambut panjang
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/96290489.webp
tidak berguna
cermin kereta yang tidak berguna
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/169449174.webp
tidak biasa
cendawan yang tidak biasa
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/171538767.webp
dekat
hubungan yang dekat
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/119674587.webp
seksual
nafsu seksual
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/133802527.webp
mendatar
garisan mendatar
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/70910225.webp
dekat
singa betina yang dekat
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/69435964.webp
persahabatan
pelukan persahabatan
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/132595491.webp
berjaya
pelajar yang berjaya
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/126991431.webp
gelap
malam yang gelap
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naif
jawapan yang naif
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ