Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/16339822.webp
jatuh cinta
pasangan yang jatuh cinta
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/28851469.webp
terlambat
keberangkatan yang terlambat
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/113864238.webp
comel
anak kucing yang comel
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/120789623.webp
sangat cantik
gaun yang sangat cantik
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
sebenar
kejayaan sebenar
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/106137796.webp
segar
tiram segar
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/105450237.webp
dahaga
kucing yang dahaga
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/126284595.webp
laju
kereta yang laju
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/116632584.webp
berliku-liku
jalan yang berliku-liku
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/74047777.webp
hebat
pemandangan yang hebat
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/64546444.webp
mingguan
pengambilan sampah mingguan.
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/118950674.webp
histeria
jeritan histeria
huyên náo
tiếng hét huyên náo