Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/63281084.webp
ungu
bunga ungu
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/115283459.webp
gemuk
orang yang gemuk
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/130964688.webp
rosak
cermin kereta yang rosak
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/169533669.webp
perlu
pasport yang diperlukan
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/74047777.webp
hebat
pemandangan yang hebat
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/158476639.webp
licik
rubah yang licik
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/133626249.webp
tempatan
buah-buahan tempatan
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/74903601.webp
bodoh
cakap-cakap yang bodoh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bergelora
laut yang bergelora
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/112277457.webp
tidak berhati-hati
anak yang tidak berhati-hati
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/57686056.webp
kuat
wanita yang kuat
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
baik hati
peminat yang baik hati
thân thiện
người hâm mộ thân thiện