Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
жакшы
жакшы жаныбарлар
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
тикелей
тикелей кадамкаш
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
эски
эски китептер
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
кир
кир аба
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
күчтүү
күчтүү шамал бурканы
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
бурулган
бурулган жол
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
өлгөн
өлгөн Жана жыл бел киши
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
дем алууга болгон
дем алууга болгон демалган
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
жалгыз
жалгыз ит
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
ачкыч
ачкыч куту
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
мааниси болгон
мааниси болгон чабышма
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
жылдам
жылдам унаа