Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/87672536.webp
үч кат
үч каттуу мобилдик чипи
üç kat
üç kattuu mobildik çipi
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/97936473.webp
күлгүлдүү
күлгүлдүү киимдилиш
külgüldüü
külgüldüü kiimdiliş
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/133566774.webp
акылдуу
акылдуу окуучу
akılduu
akılduu okuuçu
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/118445958.webp
кызыкчыл
кызыкчыл эркек
kızıkçıl
kızıkçıl erkek
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/74047777.webp
өтөнөм
өтөнөм көрүнүш
ötönöm
ötönöm körünüş
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/131228960.webp
даяр
даяр киийим
dayar
dayar kiiyim
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/92783164.webp
бир жолу
бир жолу Аквадукт
bir jolu
bir jolu Akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/103211822.webp
негизги түрдө жаман
негизги түрдө жаман боксчу
negizgi türdö jaman
negizgi türdö jaman boksçu
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/127673865.webp
күмүштүк
күмүштүк унаа
kümüştük
kümüştük unaa
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/47013684.webp
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/43649835.webp
окулбаган
окулбаган текст
okulbagan
okulbagan tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/44027662.webp
дарбыз
дарбыз козгоолоо
darbız
darbız kozgooloo
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm