Từ vựng
Học tính từ – Ý
vero
un vero trionfo
thực sự
một chiến thắng thực sự
rimanente
il cibo rimanente
còn lại
thức ăn còn lại
fisico
l‘esperimento fisico
vật lý
thí nghiệm vật lý
grave
un errore grave
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
necessario
le gomme invernali necessarie
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
intelligente
la ragazza intelligente
thông minh
cô gái thông minh
chiuso
occhi chiusi
đóng
mắt đóng
completo
la famiglia al completo
toàn bộ
toàn bộ gia đình
vuoto
lo schermo vuoto
trống trải
màn hình trống trải
vigile
il pastore tedesco vigile
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
fedele
un segno di amore fedele
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành