Kosa kata

Pelajari Kata Sifat – Vietnam

cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
ganda
hamburger ganda
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
hijau
sayuran hijau
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
terlambat
pekerjaan yang terlambat
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
tak terbayangkan
bencana yang tak terbayangkan
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
mungkin
kebalikan yang mungkin
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
tepat
arah yang tepat
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
berkabut
senja yang berkabut
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ramah
pengagum yang ramah
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
kuat
wanita yang kuat
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naif
jawaban yang naif
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
tegak lurus
batu yang tegak lurus
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
bercerai
pasangan yang bercerai