אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
mùa đông
phong cảnh mùa đông
חורפי
הנוף החורפי
thông minh
cô gái thông minh
חכם
הבחורה החכמה
thực sự
giá trị thực sự
אמיתי
הערך האמיתי
xấu xí
võ sĩ xấu xí
מכוער
המתאגרף המכוער
béo
con cá béo
שמן
דג שמן
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
עז
רעידת האדמה העזה
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ניתן לשימוש
ביצים שניתן להשתמש בהן
trung tâm
quảng trường trung tâm
מרכזי
הכיכר המרכזית
mắc nợ
người mắc nợ
חייב
האדם החייב
lén lút
việc ăn vụng lén lút
סודי
המתוק הסודי
hàng năm
lễ hội hàng năm
שנתי
קרנבל שנתי