Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/133566774.webp
mai hankali
dalibi mai hankali
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/89893594.webp
fushi
maza masu fushi
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/61362916.webp
sauki
abin sha mai sauki
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/44027662.webp
m
mummunar barazana
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/87672536.webp
sau uku
guntuwar wayar salula sau uku
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/130526501.webp
sani
sanannen Hasumiyar Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/109775448.webp
m
lu'u-lu'u maras tsada
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/130075872.webp
ban dariya
abin ban dariya
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/97017607.webp
rashin adalci
rashin adalci rabo na aiki
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/105388621.webp
bakin ciki
yaron bakin ciki
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/129704392.webp
cika
cikakken siyayya
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/63945834.webp
butulci
amsar butulci
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ