Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/163958262.webp
bata
jirgin da ya bata
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/134146703.webp
na uku
ido na uku
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/125506697.webp
kyau
kofi mai kyau
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/132103730.webp
sanyi
wannan yanayin sanyi
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/57686056.webp
karfi
mace mai karfi
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
sau uku
guntuwar wayar salula sau uku
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/121712969.webp
ruwan kasa
bangon katako mai launin ruwan kasa
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/97017607.webp
rashin adalci
rashin adalci rabo na aiki
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/174755469.webp
zamantakewa
zamantakewa dangantaka
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mai yiwuwa
kishiyar mai yiwuwa
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/122973154.webp
dutse
hanya mai dutse
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/116647352.webp
kunkuntar
kunkuntar gadar dakatarwa
hẹp
cây cầu treo hẹp