Từ vựng
Học tính từ – Hausa
yau
jaridun yau
ngày nay
các tờ báo ngày nay
zafi
da zazzafan dauki
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
yaji
yada yaji
cay
phết bánh mỳ cay
doka
bindigar doka
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
zamantakewa
zamantakewa dangantaka
xã hội
mối quan hệ xã hội
talaka
talaka
nghèo
một người đàn ông nghèo
dindindin
da dindindin zuba jari
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
kyau
kofi mai kyau
tốt
cà phê tốt
datti
iska mai datti
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
baya
abokin tarayya na baya
trước
đối tác trước đó
shiru
alamar shiru
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng